đại nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có đức độ, tài năng lớn: Chỉ người có phẩm hạnh, tài cán vượt trội, đáng kính trọng.
- Từ xưng hô tôn kính (cổ): Danh xưng dùng để gọi hoặc chỉ các bậc bề trên, người có chức vụ cao, quyền quý trong xã hội phong kiến ngày xưa, thể hiện sự tôn trọng, kính nể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong sử sách còn ghi chép về nhiều bậc đại nhân có công với dân với nước. (Sử sách còn ghi chép về nhiều bậc người tài đức lớn có công với dân với nước.)
- "Xin bẩm đại nhân, mọi việc đã sắp đặt chu toàn." – người hầu thưa với quan lớn. ("Xin bẩm quan lớn, mọi việc đã sắp đặt chu toàn.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "bậc đại nhân": Cụm từ nhấn mạnh, tôn vinh địa vị và phẩm giá của người được nói đến.
- Ông ấy quả thực là một bậc đại nhân, luôn nghĩ đến lợi ích chung.
- Dùng trong văn chương, kịch bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử, cổ trang để tái hiện cách xưng hô thời xưa.
- Trong vở tuồng, viên quan được các thuộc hạ gọi là "đại nhân".
Biến thể và từ gần giống
- Đại nhân vật (danh từ): Nhân vật quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
- Hội nghị quy tụ nhiều đại nhân vật trong giới chính trị.
- Đại gia (danh từ): Người rất giàu có (nghĩa hiện đại); hoặc người tài giỏi, đức độ lớn (nghĩa cổ, gần với "đại nhân").
- Quan lớn (danh từ): Cách gọi dân gian chỉ các vị quan có chức vụ cao, thường được dùng thay thế cho "đại nhân" trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Bậc trên: Chỉ người ở cấp bậc, địa vị cao hơn.
- Ngài: Đại từ nhân xưng trang trọng, tôn kính.
- Tôn ông (cổ): Cách gọi tôn kính người đàn ông lớn tuổi, có địa vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại: "Đại nhân" chủ yếu được dùng trong văn cảnh mang tính lịch sử, văn chương hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai. Trong đời sống và văn bản hành chính ngày nay, người ta dùng các từ như "ngài", "quý vị", "quý ông/bà" hoặc chức danh cụ thể.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, tôn kính. Nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp có thể tạo cảm giác giễu cợt.